興昌 xīng chāng · hưng xương Hán Việt: hưng xương · Pinyin: xīng chāng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 昌 (xương)Pinyinxīng chāngHán Việthưng xươngCấu tạo興 + 昌 · hưng + xương nghĩa thành phần: hưng + xương