興樹 xīng shù · hưng thụ Hán Việt: hưng thụ · Pinyin: xīng shù Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 樹 (thụ)Pinyinxīng shùHán Việthưng thụCấu tạo興 + 樹 · hưng + thụ nghĩa thành phần: hưng + thụ