兴叹 hưng thán Hán Việt: hưng thán Tổng quan Cấu tạo: 兴 (hưng) + 叹 (thán)Hán Việthưng thánCấu tạo兴 + 叹 · hưng + thán nghĩa thành phần: hưng + thán