興況 xīng kuàng · hưng huống Hán Việt: hưng huống · Pinyin: xīng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 況 (huống)Pinyinxīng kuàngHán Việthưng huốngCấu tạo興 + 況 · hưng + huống nghĩa thành phần: hưng + huống