興積 xīng jī · hưng tích Hán Việt: hưng tích · Pinyin: xīng jī Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 積 (tích)Pinyinxīng jīHán Việthưng tíchCấu tạo興 + 積 · hưng + tích nghĩa thành phần: hưng + tích