興築

xīng zhù hưng trúc

Hán Việt: hưng trúc · Pinyin: xīng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (trúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築、修建。如:「興築這道堤防,可以減輕水患。」

Eng

  • Cihui 興築 īngzhù* v. build; construct