興繕 xīng shàn · hưng thiện Hán Việt: hưng thiện · Pinyin: xīng shàn Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 繕 (thiện)Pinyinxīng shànHán Việthưng thiệnCấu tạo興 + 繕 · hưng + thiện nghĩa thành phần: hưng + thiện