興興頭頭

xìng xìng tóu tóu hưng hưng đầu đầu

Hán Việt: hưng hưng đầu đầu · Pinyin: xìng xìng tóu tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (hưng) + (đầu) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容高興的樣子。《紅樓夢》第四六回:「金家媳婦自是喜歡,興興頭頭去找鴛鴦,指望一說必妥。」