興舉 xīng jǔ · hưng cử Hán Việt: hưng cử · Pinyin: xīng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 舉 (cử)Pinyinxīng jǔHán Việthưng cửCấu tạo興 + 舉 · hưng + cử nghĩa thành phần: hưng + cử