興行
hưng hành
Hán Việt: hưng hành · Pinyin: xīng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hưng hạnh (雜語)興事行事也。經名有「佛說興起行經。」☸
ja
- JMdict show|performance|act|entertainment industry|show business
Hán Việt: hưng hành · Pinyin: xīng xíng