興託 xīng tuō · hưng thác Hán Việt: hưng thác · Pinyin: xīng tuō Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 託 (thác)Pinyinxīng tuōHán Việthưng thácCấu tạo興 + 託 · hưng + thác nghĩa thành phần: hưng + thác