兴誉 hưng dự Hán Việt: hưng dự Tổng quan Cấu tạo: 兴 (hưng) + 誉 (dự)Hán Việthưng dựCấu tạo兴 + 誉 · hưng + dự nghĩa thành phần: hưng + dự