興辭 xīng cí · hưng từ Hán Việt: hưng từ · Pinyin: xīng cí Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 辭 (từ)Pinyinxīng cíHán Việthưng từCấu tạo興 + 辭 · hưng + từ nghĩa thành phần: hưng + từ