興邦 xīng bāng · hưng bang Hán Việt: hưng bang · Pinyin: xīng bāng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 邦 (bang)Pinyinxīng bāngHán Việthưng bangCấu tạo興 + 邦 · hưng + bang nghĩa thành phần: hưng + bang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 使國家強盛。如:「一言興邦」。EngCihui 興邦 īngbāng v.o. rejuvenate a country