興門 xīng mén · hưng môn Hán Việt: hưng môn · Pinyin: xīng mén Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 門 (môn)Pinyinxīng ménHán Việthưng mônCấu tạo興 + 門 · hưng + môn nghĩa thành phần: hưng + môn