興闌 xīng lán · hưng lan Hán Việt: hưng lan · Pinyin: xīng lán Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 闌 (lan)Pinyinxīng lánHán Việthưng lanCấu tạo興 + 闌 · hưng + lan nghĩa thành phần: hưng + lan