舉乳 jǔ rǔ · cử nhũ Hán Việt: cử nhũ · Pinyin: jǔ rǔ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 乳 (nhũ)Pinyinjǔ rǔHán Việtcử nhũCấu tạo舉 + 乳 · cử + nhũ nghĩa thành phần: cử + nhũ