舉似 jǔ shì · cử tự Hán Việt: cử tự · Pinyin: jǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 似 (tự)Pinyinjǔ shìHán Việtcử tựCấu tạo舉 + 似 · cử + tự nghĩa thành phần: cử + tự Nghĩa ViệtCihui cử tự (雜語)以物示人也。臨濟錄曰:「樂普回舉似師。」☸