舉假 jǔ jiǎ · cử giả Hán Việt: cử giả · Pinyin: jǔ jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 假 (giả)Pinyinjǔ jiǎHán Việtcử giảCấu tạo舉 + 假 · cử + giả nghĩa thành phần: cử + giả