舉出
cử xuất
Hán Việt: cử xuất · Pinyin: jǔ chū
Tổng quan
viện, viện dẫn (lý lẽ, thí dụ, bằng chứng...)
Nghĩa
Việt
- Cihui viện, viện dẫn (lý lẽ, thí dụ, bằng chứng...)
Eng
- Cihui 舉出 ǔchū* r.v. 1. enumerate; itemize 2. cite (as an example)