舉口 jǔ kǒu · cử khẩu Hán Việt: cử khẩu · Pinyin: jǔ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 口 (khẩu)Pinyinjǔ kǒuHán Việtcử khẩuCấu tạo舉 + 口 · cử + khẩu nghĩa thành phần: cử + khẩu