舉坐

jǔ zuò cử tọa

Hán Việt: cử tọa · Pinyin: jǔ zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất cả mọi người đang ngồi để nghe hoặc làm việc gì. cử toạ cử toạ ☆Tất cả mọi người đang ngồi để nghe hoặc làm việc gì.