舉壇 cử đàn Hán Việt: cử đàn Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 壇 (đàn)Hán Việtcử đànCấu tạo舉 + 壇 · cử + đàn nghĩa thành phần: cử + đàn Nghĩa EngCihui 舉壇 ǔtán n. weight-lifting circles