舉將 jǔ jiāng · cử tương Hán Việt: cử tương · Pinyin: jǔ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 將 (tương)Pinyinjǔ jiāngHán Việtcử tươngCấu tạo舉 + 將 · cử + tương nghĩa thành phần: cử + tương