舉息 jǔ xī · cử tức Hán Việt: cử tức · Pinyin: jǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 息 (tức)Pinyinjǔ xīHán Việtcử tứcCấu tạo舉 + 息 · cử + tức nghĩa thành phần: cử + tức