舉時 jǔ shí · cử thì Hán Việt: cử thì · Pinyin: jǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 時 (thì)Pinyinjǔ shíHán Việtcử thìCấu tạo舉 + 時 · cử + thì nghĩa thành phần: cử + thì