舉最 jǔ zuì · cử tối Hán Việt: cử tối · Pinyin: jǔ zuì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 最 (tối)Pinyinjǔ zuìHán Việtcử tốiCấu tạo舉 + 最 · cử + tối nghĩa thành phần: cử + tối