舉槌 jǔ chuí · cử chùy Hán Việt: cử chùy · Pinyin: jǔ chuí Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 槌 (chùy)Pinyinjǔ chuíHán Việtcử chùyCấu tạo舉 + 槌 · cử + chùy nghĩa thành phần: cử + chùy