舉樂 jǔ lè · cử nhạc Hán Việt: cử nhạc · Pinyin: jǔ lè Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 樂 (nhạc)Pinyinjǔ lèHán Việtcử nhạcCấu tạo舉 + 樂 · cử + nhạc nghĩa thành phần: cử + nhạc Nghĩa ViệtCihui ánh đàn thổi sáo, tấu nhạc. cử nhạc cử nhạc ☆Đánh đàn thổi sáo, tấu nhạc.