舉步

jǔ bù cử bộ

Hán Việt: cử bộ · Pinyin: jǔ bù

Tổng quan

(văn học) tiến bước

Cấu tạo: (cử) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) tiến bước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邁開腳步。《初刻拍案驚奇》卷七:「法善駕起兩片彩雲,穩如平地,不勞舉步,已到人間。」《文明小史》第五二回:「饒鴻生欣然舉步,穿了幾條小巷,到了一個所在。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉迈步~维艰。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to move forward
  • Cihui (literary) to move forward