舉炊 jǔ chuī · cử xuy Hán Việt: cử xuy · Pinyin: jǔ chuī Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 炊 (xuy)Pinyinjǔ chuīHán Việtcử xuyCấu tạo舉 + 炊 · cử + xuy nghĩa thành phần: cử + xuy