舉燭 cử chúc Hán Việt: cử chúc Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 燭 (chúc)Hán Việtcử chúcCấu tạo舉 + 燭 · cử + chúc nghĩa thành phần: cử + chúc Nghĩa EngCihui 舉燭 ǔzhú v.o. light a candle