舉白 jǔ bái · cử bạch Hán Việt: cử bạch · Pinyin: jǔ bái Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 白 (bạch)Pinyinjǔ báiHán Việtcử bạchCấu tạo舉 + 白 · cử + bạch nghĩa thành phần: cử + bạch