舉籍 jǔ jí · cử tịch Hán Việt: cử tịch · Pinyin: jǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 籍 (tịch)Pinyinjǔ jíHán Việtcử tịchCấu tạo舉 + 籍 · cử + tịch nghĩa thành phần: cử + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 統計數目,編造簿籍。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「舉籍阿城以南、盩厔以東、宜春以西,提封頃畝及其賈直,欲除以為上林苑,屬之南山。」