舉縮 jǔ suō · cử súc Hán Việt: cử súc · Pinyin: jǔ suō Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 縮 (súc)Pinyinjǔ suōHán Việtcử súcCấu tạo舉 + 縮 · cử + súc nghĩa thành phần: cử + súc