舉義
cử nghĩa
Hán Việt: cử nghĩa · Pinyin: jǔ yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為正義而起兵反抗。如:「秦朝末年,六國遺民陳勝、吳廣等紛紛舉義以抗秦復國。」
Eng
- Cihui 舉義 ǔyì v.o. take up arms in a just cause
Hán Việt: cử nghĩa · Pinyin: jǔ yì