舉翅 cử sí Hán Việt: cử sí Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 翅 (sí)Hán Việtcử síCấu tạo舉 + 翅 · cử + sí nghĩa thành phần: cử + sí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飛翔。漢.曹操〈卻東西門行〉:「舉翅萬里餘,行止自成行。」EngCihui 舉翅 ǔchì v.o. fly