舉職 jǔ zhí · cử chức Hán Việt: cử chức · Pinyin: jǔ zhí Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 職 (chức)Pinyinjǔ zhíHán Việtcử chứcCấu tạo舉 + 職 · cử + chức nghĩa thành phần: cử + chức