舉要 jǔ yào · cử yếu Hán Việt: cử yếu · Pinyin: jǔ yào Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 要 (yếu)Pinyinjǔ yàoHán Việtcử yếuCấu tạo舉 + 要 · cử + yếu nghĩa thành phần: cử + yếu Nghĩa EngCihui 舉要 ǔyāo v.o. make a summary