舉觴 jǔ shāng · cử thương Hán Việt: cử thương · Pinyin: jǔ shāng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 觴 (thương)Pinyinjǔ shāngHán Việtcử thươngCấu tạo舉 + 觴 · cử + thương nghĩa thành phần: cử + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舉起酒杯。《文選.劉琨.答盧諶詩序》:「舉觴對膝,破涕為笑。」《初刻拍案驚奇》卷七:「張果舉觴便飲,立盡三卮,醺然有醉色。」