舉起
cử khởi
Hán Việt: cử khởi · Pinyin: jǔ qǐ
Tổng quan
nâng nhấc | nâng lên | giơ lên | ủng hộ
Nghĩa
Việt
- Cihui nâng nhấc | nâng lên | giơ lên | ủng hộ
Eng
- CC-CEDICT to heave|to lift|to raise up|to uphold
- Cihui to heave; to lift; to raise up; to uphold