舉足

jǔ zú cử túc

Hán Việt: cử túc · Pinyin: jǔ zú

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấc chân, ý nói cất bước ra đi. cử túc cử túc ☆Nhấc chân, ý nói cất bước ra đi.