舉隅

jǔ yú cử ngung

Hán Việt: cử ngung · Pinyin: jǔ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (ngung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉一部分為例以說明全部。如:「文學欣賞舉隅」。