舉頭

jǔ tóu cử đầu

Hán Việt: cử đầu · Pinyin: jǔ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gẩng đầu lên. cử đầu cử đầu ☆Ngẩng đầu lên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抬起頭。唐.李白〈靜夜思〉詩:「舉頭望明月,低頭思故鄉。」《大唐三藏取經詩話上》:「舉頭見一寺額,號『香山之寺』。」

Eng

  • Cihui 舉頭 ǔtóu v.o. raise the head