舊主 cựu chủ Hán Việt: cựu chủ Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 主 (chủ)Hán Việtcựu chủCấu tạo舊 + 主 · cựu + chủ nghĩa thành phần: cựu + chủ Nghĩa EngCihui 舊主 iùzhǔ n. former master M:ge/¹míng/²wèi