舊作 cựu tác Hán Việt: cựu tác Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 作 (tác)Hán Việtcựu tácCấu tạo舊 + 作 · cựu + tác nghĩa thành phần: cựu + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 從前所寫的詩歌文章。如:「最近出版的雜記,大多是他以前的舊作。」EngCihui 舊作 jiùzuò n. old works (of literature and art) M:¹piān/¹běn/²bù