舊來 jiù lái · cựu lai Hán Việt: cựu lai · Pinyin: jiù lái Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 來 (lai)Pinyinjiù láiHán Việtcựu laiCấu tạo舊 + 來 · cựu + lai nghĩa thành phần: cựu + lai