舊哲 jiù zhé · cựu triết Hán Việt: cựu triết · Pinyin: jiù zhé Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 哲 (triết)Pinyinjiù zhéHán Việtcựu triếtCấu tạo舊 + 哲 · cựu + triết nghĩa thành phần: cựu + triết