舊姻 jiù yīn · cựu nhân Hán Việt: cựu nhân · Pinyin: jiù yīn Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 姻 (nhân)Pinyinjiù yīnHán Việtcựu nhânCấu tạo舊 + 姻 · cựu + nhân nghĩa thành phần: cựu + nhân