舊市 cựu thị Hán Việt: cựu thị Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 市 (thị)Hán Việtcựu thịCấu tạo舊 + 市 · cựu + thị nghĩa thành phần: cựu + thị Nghĩa EngCihui 舊市 jiùshì n. old market